card holder

/'kɑ:d'houldə/
Học thuật
Thân thiện
card holder

A union member shows his card holder to the security guard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ thẻ, người sở hữu thẻ: Người quyền sở hữu sử dụng một loại thẻ cụ thể (như thẻ ngân hàng, thẻ thành viên, thẻ căn cước).
    • (Thông tục, Mỹ) Đoàn viên công đoàn: Thành viên của một công đoàn lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a card holder, you are entitled to exclusive discounts. ( một người giữ thẻ, bạn được hưởng các ưu đãi độc quyền.)
    • Please present your ID card to the officer, card holder. (Vui lòng trình thẻ căn cước của bạn cho viên chức, thưa người sở hữu thẻ.)
    • The union fought for better wages for every card holder. (Công đoàn đã đấu tranh cho mức lương tốt hơn cho mọi đoàn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loyal card holder": Người giữ thẻ trung thành (thường thẻ khách hàng thân thiết).
    • Loyal card holders receive birthday gifts from the store. (Những người giữ thẻ trung thành nhận được quà sinh nhật từ cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardholding (adj/tính từ): (thuộc về) việc giữ thẻ hoặc tư cách đoàn viên.
    • The cardholding members voted on the new policy. (Các thành viên thẻ (đoàn viên) đã bỏ phiếu về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Member: Thành viên (nghĩa đoàn viên công đoàn).
  • Cardowner: Người sở hữu thẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "card holder" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "card holder".)

card holder

A union member shows his card holder to the security guard.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đoàn viên công đoàn